Phần mềm giám sát hệ thống tòa nhà giúp theo dõi thiết bị, cảnh báo sự cố và dữ liệu vận hành. Tìm hiểu các thông tin được quản lý trên hệ thống.
Phần mềm giám sát hệ thống tòa nhà giúp tập trung dữ liệu từ nhiều hệ thống kỹ thuật lên một giao diện để người vận hành theo dõi trạng thái thiết bị, thông số và cảnh báo. Dữ liệu hiển thị cụ thể phụ thuộc vào thiết bị hiện trường, bộ điều khiển và phạm vi hệ thống được tích hợp vào BMS.
Để giám sát tập trung, phần mềm cần nhận dữ liệu từ các thiết bị và hệ thống kỹ thuật bên dưới. Quá trình này có thể hình dung theo luồng:
Cảm biến/Thiết bị → DDC/PLC/Bộ điều khiển → Mạng truyền thông → Phần mềm BMS → Người vận hành
Ở cấp hiện trường, cảm biến thu thập các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, CO₂, áp suất hoặc trạng thái thiết bị. Dữ liệu được truyền đến DDC, PLC hoặc bộ điều khiển tương ứng để xử lý theo logic đã được cấu hình.
Thông qua hạ tầng truyền thông, các dữ liệu cần thiết tiếp tục được đưa về phần mềm BMS. Tại đây, thông tin được tổ chức và trực quan hóa để người vận hành có thể theo dõi trên giao diện thay vì phải kiểm tra riêng từng thiết bị.
Ngoài dữ liệu đo lường, hệ thống có thể truyền các thông tin khác như trạng thái ON/OFF, setpoint, chế độ vận hành và cảnh báo. Những dữ liệu cụ thể được đưa lên phần mềm phụ thuộc vào thiết kế BMS và khả năng tích hợp của từng thiết bị.
![]()
Một phần mềm giám sát hệ thống tòa nhà có thể tiếp nhận dữ liệu từ nhiều hệ thống kỹ thuật khác nhau. Tuy nhiên, phạm vi thực tế phụ thuộc vào cấu hình BMS của từng công trình.
HVAC thường có nhiều thiết bị và điểm dữ liệu cần được theo dõi. Tùy cấu hình, phần mềm có thể hiển thị:
Nhiệt độ và độ ẩm.
Nồng độ CO₂.
Trạng thái AHU, FCU và quạt.
Trạng thái van và damper.
Giá trị cài đặt nhiệt độ.
Chế độ vận hành.
Trạng thái hoạt động hoặc lỗi của thiết bị.
Ví dụ, cảm biến nhiệt độ gửi dữ liệu về DDC. Phần mềm BMS nhận giá trị từ bộ điều khiển và hiển thị trên giao diện để nhân viên kỹ thuật theo dõi điều kiện tại khu vực.
Khi các thiết bị HVAC được tích hợp đầy đủ, người vận hành có thể quan sát nhiều thông số và trạng thái trên cùng hệ thống thay vì phải kiểm tra trực tiếp từng AHU, FCU hoặc bộ điều khiển.
Đối với hệ thống điện, dữ liệu từ đồng hồ đo điện và các thiết bị liên quan có thể được đưa về phần mềm để phục vụ giám sát.
Tùy loại thiết bị đo, các thông số có thể gồm:
Điện áp.
Dòng điện.
Công suất.
Điện năng tiêu thụ.
Trạng thái của thiết bị điện.
Các thông số điện khác mà thiết bị hỗ trợ.
Dữ liệu được lưu theo thời gian còn có thể sử dụng để theo dõi xu hướng tiêu thụ năng lượng. Nhờ đó, bộ phận vận hành có thêm cơ sở để xác định khu vực, hệ thống hoặc khoảng thời gian có mức sử dụng điện đáng chú ý.
Các thiết bị đo và bộ điều khiển trong hệ thống cấp thoát nước cũng có thể kết nối với BMS để cung cấp dữ liệu vận hành.
Thông tin giám sát có thể bao gồm:
Mực nước trong bể.
Trạng thái chạy/dừng của bơm.
Trạng thái lỗi của bơm.
Áp suất đường ống.
Lưu lượng nước nếu có thiết bị đo tương ứng.
Các cảnh báo liên quan đến mức nước.
Ví dụ, khi mực nước đạt ngưỡng được thiết lập, bộ điều khiển có thể thực hiện logic điều khiển bơm và đồng thời cập nhật trạng thái lên phần mềm.
![]()
Khi hệ thống chiếu sáng được tích hợp với BMS hoặc nền tảng điều khiển tương thích, phần mềm có thể hỗ trợ theo dõi và quản lý trạng thái theo từng khu vực.
Một số thông tin có thể gồm:
Trạng thái bật/tắt.
Lịch vận hành.
Trạng thái theo khu vực hoặc nhóm đèn.
Lệnh điều khiển theo lịch hoặc kịch bản.
Việc quản lý theo khu vực giúp người vận hành dễ xác định trạng thái chiếu sáng tại các không gian khác nhau trong công trình.
Ngoài HVAC, điện, nước và chiếu sáng, BMS có thể được thiết kế để trao đổi dữ liệu với những hệ thống kỹ thuật khác nếu các bên hỗ trợ phương thức tích hợp phù hợp.
Trí Việt Controls hiện mô tả giải pháp phần mềm BMS có khả năng tích hợp với các hệ thống như HVAC, hệ thống camera an ninh, Access Control, báo cháy và những hệ thống liên quan.
Thu thập được dữ liệu mới chỉ là một phần của hệ thống. Để hỗ trợ vận hành, thông tin cần được tổ chức và trình bày theo cách giúp nhân viên kỹ thuật nhanh chóng nhận biết trạng thái của công trình.
Giao diện đồ họa có thể mô phỏng sơ đồ hệ thống, khu vực hoặc thiết bị trong công trình.
Thay vì chỉ hiển thị danh sách các giá trị riêng lẻ, phần mềm có thể thể hiện trạng thái thiết bị ngay trên sơ đồ. Người vận hành nhờ đó dễ xác định thiết bị đang hoạt động, dừng hoặc có cảnh báo.
Cách xây dựng giao diện phụ thuộc vào nền tảng phần mềm và cấu hình của dự án.
Dashboard tập trung những thông tin cần quan tâm trên một màn hình hoặc một nhóm màn hình.
Ví dụ, dashboard có thể hiển thị:
Trạng thái các hệ thống chính.
Thông số môi trường.
Thiết bị đang hoạt động.
Cảnh báo đang tồn tại.
Dữ liệu năng lượng.
Việc lựa chọn dữ liệu nào xuất hiện trên dashboard nên dựa vào nhu cầu của người vận hành thay vì đưa toàn bộ điểm dữ liệu lên cùng một giao diện.
Các thông số được lưu theo thời gian có thể được trình bày dưới dạng biểu đồ xu hướng (trend).
Chẳng hạn, người vận hành có thể xem sự thay đổi nhiệt độ trong một khu vực theo giờ hoặc theo ngày. Tương tự, dữ liệu điện năng có thể được so sánh giữa các khoảng thời gian để nhận biết sự thay đổi trong mức tiêu thụ.
Trend giúp chuyển dữ liệu tức thời thành thông tin có thể theo dõi theo chu kỳ dài hơn.
Ngoài giá trị hiện tại, phần mềm BMS có thể lưu lại một số dữ liệu vận hành theo cấu hình hệ thống.
Thông tin lịch sử hỗ trợ người vận hành kiểm tra lại trạng thái tại thời điểm trước đó, đối chiếu với cảnh báo hoặc phân tích diễn biến của một thông số khi cần xác định nguyên nhân sự cố.
![]()
Một chức năng quan trọng khác của phần mềm giám sát hệ thống tòa nhà là tập trung cảnh báo từ các thiết bị và hệ thống được kết nối.
Luồng xử lý cơ bản có thể mô tả:
Phát hiện bất thường → Tạo cảnh báo → Hiển thị trên phần mềm → Xác nhận/xử lý → Lưu lịch sử
Một điểm dữ liệu có thể được cấu hình với các giới hạn nhất định. Khi giá trị vượt ngưỡng, hệ thống có thể tạo cảnh báo để người vận hành kiểm tra.
Ví dụ, nhiệt độ tại một khu vực tăng cao hơn giới hạn đã thiết lập hoặc một thông số áp suất nằm ngoài phạm vi yêu cầu.
BMS cũng có thể nhận các trạng thái lỗi hoặc bất thường từ thiết bị và bộ điều khiển.
Tùy hệ thống, giao diện có thể cho biết thiết bị nào đang phát sinh cảnh báo, vị trí liên quan và thời điểm xảy ra.
Các sự kiện và cảnh báo có thể được lưu để phục vụ việc truy xuất sau này. Dữ liệu này giúp đội ngũ kỹ thuật xác định:
Cảnh báo xuất hiện khi nào.
Thiết bị hoặc hệ thống liên quan.
Tình trạng cảnh báo.
Các sự kiện xảy ra trong cùng khoảng thời gian.
Khi kết hợp lịch sử cảnh báo với biểu đồ xu hướng, người vận hành có thêm dữ liệu để phân tích nguyên nhân của một số vấn đề trong hệ thống.
Trong các công trình có nhiều hệ thống kiểm soát, dữ liệu từ hệ thống Access Control cũng có thể được tích hợp để hỗ trợ quản lý tập trung.
Theo dõi trạng thái thiết bị: Nhân viên vận hành có thể kiểm tra trạng thái của nhiều thiết bị từ giao diện trung tâm, giảm việc phải kiểm tra thủ công từng khu vực.
Phát hiện bất thường: Cảnh báo và dữ liệu thời gian thực giúp đội ngũ kỹ thuật nhận biết khi thông số hoặc thiết bị xuất hiện trạng thái ngoài điều kiện thiết lập.
Theo dõi xu hướng: Dữ liệu lịch sử cho phép so sánh sự thay đổi của các thông số theo giờ, ngày hoặc những khoảng thời gian khác.
Hỗ trợ đánh giá vận hành: Trend và lịch sử hoạt động có thể cung cấp dữ liệu để đánh giá cách thiết bị hoặc hệ thống đang vận hành.
Theo dõi năng lượng: Khi đồng hồ và thiết bị đo được tích hợp, dữ liệu tiêu thụ có thể được tập trung để theo dõi mức sử dụng năng lượng.
Hỗ trợ bảo trì: Lịch sử cảnh báo, trạng thái thiết bị và dữ liệu vận hành cung cấp thêm thông tin cho đội ngũ kỹ thuật khi kiểm tra và bảo trì hệ thống.
Hiệu quả của phần mềm phụ thuộc nhiều vào cách xác định phạm vi giám sát ngay từ giai đoạn thiết kế. Việc đưa quá nhiều dữ liệu không cần thiết lên hệ thống có thể khiến giao diện phức tạp nhưng không tạo thêm giá trị cho vận hành.
Trước tiên cần xác định HVAC, điện, nước, chiếu sáng hoặc những hệ thống kỹ thuật nào cần được tích hợp.
Phạm vi nên dựa trên yêu cầu quản lý thực tế, khả năng kết nối của thiết bị và kiến trúc BMS của công trình.
Sau khi xác định hệ thống, cần xây dựng danh sách điểm dữ liệu cần thiết.
Ví dụ với AHU, các điểm có thể bao gồm nhiệt độ, trạng thái quạt, trạng thái van, setpoint và cảnh báo. Trong khi đó, đồng hồ điện có thể cần các điểm về điện áp, dòng điện, công suất và điện năng.
Việc xác định rõ point list giúp hệ thống tập trung vào dữ liệu thực sự cần cho giám sát và điều khiển.
Thiết bị hiện trường, bộ điều khiển và phần mềm cần có phương thức trao đổi dữ liệu phù hợp.
Trong BMS có thể sử dụng các giao thức như BACnet hoặc Modbus tùy kiến trúc và thiết bị. Do đó, cần kiểm tra khả năng hỗ trợ giao thức trước khi triển khai tích hợp.
Giao diện nên được tổ chức theo hệ thống, khu vực hoặc chức năng để người vận hành dễ tìm thông tin.
Những thông số quan trọng cần được ưu tiên, trong khi dữ liệu chuyên sâu có thể đặt ở các màn hình chi tiết. Cách phân cấp này giúp hạn chế tình trạng một màn hình chứa quá nhiều thông tin khó theo dõi.
Trí Việt Controls cung cấp các giải pháp phần mềm BMS phục vụ giám sát và quản lý hệ thống kỹ thuật trong công trình. Danh mục hiện có những nền tảng và phần mềm như BCPro System Software, ADS Lite-A và ADS Lite-E, cùng các giải pháp thuộc hệ sinh thái BMS Johnson Controls.
Việc lựa chọn phần mềm giám sát hệ thống tòa nhà cần dựa trên quy mô công trình, số lượng điểm dữ liệu, các hệ thống cần tích hợp, giao thức truyền thông và yêu cầu của đội ngũ vận hành. Với những dự án có nhiều hệ thống kỹ thuật, kiến trúc phần mềm cũng cần tính đến khả năng mở rộng trong quá trình sử dụng.
Thay vì chỉ lựa chọn dựa trên số lượng tính năng, doanh nghiệp nên xác định rõ những dữ liệu cần theo dõi, chức năng điều khiển, yêu cầu cảnh báo và phương án tích hợp với hạ tầng hiện có.
Liên hệ Trí Việt Controls để được tư vấn phần mềm giám sát hệ thống tòa nhà phù hợp với cấu hình BMS và nhu cầu quản lý, vận hành của công trình.
Vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ để hoàn tất đơn hàng!